Từ vựng tiếng Trung
lián*tóng

Nghĩa tiếng Việt

cùng với, kèm theo (nối hai đối tượng, nhấn mạnh cả hai đều được bao gồm)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

连同 là giới từ/liên từ dùng trong văn viết và khẩu ngữ trang trọng. Thường đứng trước danh từ thứ hai và đi kèm 一起 hoặc 在内 phía sau. Tương tự 连……一起 nhưng 连同 thường dùng trong văn phong trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 请连同附件一起发给我Qǐng liántóng fùjiàn yīqǐ fā gěi wǒ thanh 3

    Vui lòng gửi cho tôi kèm theo tệp đính kèm

  • 他连同家人一起搬到了北京Tā liántóng jiārén yīqǐ bān dào le Běijīng thanh 1

    Anh ấy cùng với gia đình chuyển đến Bắc Kinh

  • 货物连同发票都已寄出Huòwù liántóng fāpiào dōu yǐ jì chū thanh 4

    Hàng hóa cùng với hóa đơn đã được gửi đi

  • 连同这次失误在内,他已经犯了三次错误Liántóng zhè cì shīwù zài nèi, tā yǐjīng fàn le sāncì cuòwù thanh 2

    Tính cả lần sai này, anh ấy đã phạm ba lần lỗi rồi

Kết hợp thường gặp

  • 连同附件liántóng fùjiàn thanh 2

    kèm theo tệp đính kèm

  • 连同……在内liántóng...zài nèi thanh 2

    tính cả ... vào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.