Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa连同 là giới từ/liên từ dùng trong văn viết và khẩu ngữ trang trọng. Thường đứng trước danh từ thứ hai và đi kèm 一起 hoặc 在内 phía sau. Tương tự 连……一起 nhưng 连同 thường dùng trong văn phong trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 请连同附件一起发给我
Vui lòng gửi cho tôi kèm theo tệp đính kèm
- 他连同家人一起搬到了北京
Anh ấy cùng với gia đình chuyển đến Bắc Kinh
- 货物连同发票都已寄出
Hàng hóa cùng với hóa đơn đã được gửi đi
- 连同这次失误在内,他已经犯了三次错误
Tính cả lần sai này, anh ấy đã phạm ba lần lỗi rồi
Kết hợp thường gặp
- 连同附件
kèm theo tệp đính kèm
- 连同……在内
tính cả ... vào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.