Từ vựng tiếng TrungĐại từ代词Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
yuǎn*chù

Nghĩa tiếng Việt

nơi xa; phương xa

Âm Hán Việt

viễn xứ

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bộ: (tới)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Đại từ代词Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Thường làm trạng ngữ chỉ nơi chốn đứng trước động từ hoặc làm tân ngữ sau giới từ

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

viễn xứ

Từng chữ

  • viễnxa xôi
  • xứnơi, chỗ

Tầng từ vựng

远处 chỉ vị trí ở xa người nói hoặc đối tượng đang nói đến. Tương phản với "近处" (gần).

Câu ví dụ

  • 远处有一座山。Yuǎnchù yǒu yī zuò shān. thanh 3

    Ở phía xa có một ngọn núi.

  • 我听到了远处的声音。Wǒ tīngdàole yuǎnchù de shēngyīn. thanh 3

    Tôi nghe thấy tiếng từ phía xa.

Kết hợp thường gặp

  • 在远处
  • 从远处
  • 远处传来

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.