Từ vựng tiếng Trung
jìn*qù

Nghĩa tiếng Việt

vào bên trong

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bộ: (tư nhân, riêng tư)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ kết hợp chỉ hành động đi vào bên trong. '进' là vào, '去' là đi (hướng động từ).

Câu ví dụ

  • 请进来。Qǐng jìnlái. thanh 3
  • 他进去了。Tā jìnqù le. thanh 1
  • 我们可以进去吗?Wǒmen kěyǐ jìnqù ma? thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 走进去 thanh 5
  • 跑进去 thanh 5
  • 进去看看 thanh 5
  • 进不去 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.