Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm bổ ngữ xu hướng đứng sau động từ khác để chỉ hướng chuyển động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiến khứ
Từng chữ
- 进tiếnđi lên, tiến lên
- 去khứđi; bỏ; đã qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ kết hợp chỉ hành động đi vào bên trong. '进' là vào, '去' là đi (hướng động từ).
Câu ví dụ
- 请进来。
- 他进去了。
- 我们可以进去吗?
Kết hợp thường gặp
- 走进去
- 跑进去
- 进去看看
- 进不去
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.