Từ vựng tiếng Trung
zhèr*

Nghĩa tiếng Việt

Ở đây, nơi này; chỗ này (phương ngữ Bắc Kinh với erhua 儿化)

4 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi lại)

7 nét

Bộ: (đứa trẻ)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

这 (này/đây) + 儿 (hậu tố erhua Bắc Kinh) — 'nơi này, ở đây'. 这儿 là dạng khẩu ngữ thường dùng hơn 这里 trong văn nói Bắc Kinh. Đối nghĩa: 那儿 (nàr) = ở đó. Erhua {儿} là đặc trưng phương ngữ Bắc, biến 'zhè' thành 'zhèr'.

Câu ví dụ

  • 我这{儿}有好吃的。Wǒ zhèr yǒu hǎochī de. thanh 3

    Ở đây tôi có đồ ăn ngon.

  • 你坐在这{儿}等我。Nǐ zuò zài zhèr děng wǒ. thanh 3

    Bạn ngồi ở đây đợi tôi.

  • 这{儿}很漂亮。Zhèr hěn piàoliang. thanh 4

    Nơi này rất đẹp.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.