Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang nghĩa tiêu cực (bợ đỡ, nịnh hót); khi trung tính thì chỉ sự phù hợp với nhu cầu/thị hiếu.
Câu ví dụ
- 他总是迎合上司的意见,从不表达自己的想法。
Anh ấy luôn chiều theo ý cấp trên, chẳng bao giờ bày tỏ suy nghĩ của mình.
- 这部电影只是一味迎合市场,缺乏艺术价值。
Bộ phim này chỉ chiều chuộng thị trường một cách mù quáng, thiếu giá trị nghệ thuật.
- 她不愿意迎合别人的口味,坚持自己的风格。
Cô ấy không muốn chiều theo khẩu vị người khác, giữ vững phong cách của mình.
- 广告设计要迎合目标受众的审美。
Thiết kế quảng cáo cần phù hợp thị hiếu thẩm mỹ của đối tượng mục tiêu.
Kết hợp thường gặp
- 迎合市场
chiều chuộng thị trường
- 迎合大众口味
chiều theo khẩu vị đại chúng
- 一味迎合
chiều chuộng một cách mù quáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.