Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết, đi kèm với các danh từ chỉ thời đại mới hoặc giai đoạn mới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mại tiến
Từng chữ
- 迈mạiđi xa; quá, hơn; già
- 进tiếnđi lên, tiến lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ: bước tiến, tiến tới (thường dùng trong văn trang trọng).
Câu ví dụ
- 我们迈进了新时代
Chúng ta đã bước vào kỷ nguyên mới
- 企业迈进了新的发展阶段
Doanh nghiệp đã bước vào giai đoạn phát triển mới
- 继续迈进
Tiếp tục bước tiến
- 向前迈进
Bước tiến về phía trước
Kết hợp thường gặp
- 迈进新时代
bước vào kỷ nguyên mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.