Từ vựng tiếng Trung
guò*jiǎng

Nghĩa tiếng Việt

Quá tưởng — khen quá mức, lời khen vượt quá thực tế; thường dùng như câu khiêm từ để đáp lại lời khen.

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chạy)

6 nét

Bộ: (lớn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chủ yếu là câu khiêm từ đáp lại lời khen; existingMeaning 「tâng bốc」thiên về nghĩa tiêu cực, nhưng 过奖 thường trung tính hoặc khiêm tốn.

Câu ví dụ

  • 您过奖了,我还有很多不足之处。Nín guòjiǎng le, wǒ hái yǒu hěn duō bùzú zhīchù. thanh 2

    Bạn khen quá lời rồi, tôi vẫn còn nhiều thiếu sót.

  • 过奖过奖,这是大家共同努力的结果。Guòjiǎng guòjiǎng, zhè shì dàjiā gòngtóng nǔlì de jiéguǒ. thanh 4

    Bạn khen quá rồi, đây là kết quả của sự cố gắng chung của mọi người.

  • 他说我做得好,其实他在过奖我。Tā shuō wǒ zuò de hǎo, qíshí tā zài guòjiǎng wǒ. thanh 1

    Anh ấy nói tôi làm tốt, thực ra là đang khen quá lời.

  • 这个奖项我当之有愧,大家过奖了。Zhège jiǎngxiàng wǒ dāng zhī yǒu kuì, dàjiā guòjiǎng le. thanh 4

    Tôi không xứng với giải thưởng này, mọi người khen quá rồi.

Kết hợp thường gặp

  • 您过奖了nín guòjiǎng le thanh 2

    bạn khen quá lời rồi (lịch sự)

  • 过奖过奖guòjiǎng guòjiǎng thanh 4

    khen quá rồi (khiêm từ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.