Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm câu trả lời khách sáo, khiêm tốn khi được người khác khen ngợi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quá tưởng
Từng chữ
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 奖tưởngkhen ngợi, khích lệ công lao
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu là câu khiêm từ đáp lại lời khen; existingMeaning 「tâng bốc」thiên về nghĩa tiêu cực, nhưng 过奖 thường trung tính hoặc khiêm tốn.
Câu ví dụ
- 您过奖了,我还有很多不足之处。
Bạn khen quá lời rồi, tôi vẫn còn nhiều thiếu sót.
- 过奖过奖,这是大家共同努力的结果。
Bạn khen quá rồi, đây là kết quả của sự cố gắng chung của mọi người.
- 他说我做得好,其实他在过奖我。
Anh ấy nói tôi làm tốt, thực ra là đang khen quá lời.
- 这个奖项我当之有愧,大家过奖了。
Tôi không xứng với giải thưởng này, mọi người khen quá rồi.
Kết hợp thường gặp
- 您过奖了
bạn khen quá lời rồi (lịch sự)
- 过奖过奖
khen quá rồi (khiêm từ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.