Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu là câu khiêm từ đáp lại lời khen; existingMeaning 「tâng bốc」thiên về nghĩa tiêu cực, nhưng 过奖 thường trung tính hoặc khiêm tốn.
Câu ví dụ
- 您过奖了,我还有很多不足之处。
Bạn khen quá lời rồi, tôi vẫn còn nhiều thiếu sót.
- 过奖过奖,这是大家共同努力的结果。
Bạn khen quá rồi, đây là kết quả của sự cố gắng chung của mọi người.
- 他说我做得好,其实他在过奖我。
Anh ấy nói tôi làm tốt, thực ra là đang khen quá lời.
- 这个奖项我当之有愧,大家过奖了。
Tôi không xứng với giải thưởng này, mọi người khen quá rồi.
Kết hợp thường gặp
- 您过奖了
bạn khen quá lời rồi (lịch sự)
- 过奖过奖
khen quá rồi (khiêm từ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.