Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với giới từ "跟" để biểu thị việc gây khó dễ hoặc làm khó cho ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quá bất khứ
Từng chữ
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 不bấtkhông, chẳng
- 去khứđi; bỏ; đã qua
Tầng từ vựng
Phân biệt hai nghĩa: (1) 跟某人过不去 = cố tình gây khó dễ cho người đó; (2) 心里过不去 = lương tâm không yên, tự cảm thấy khó chịu.
Câu ví dụ
- 他总是跟我过不去,真烦人。
Anh ta cứ mãi làm khó tôi, thật phiền.
- 你就别跟自己过不去了,放下吧。
Thôi đừng tự hành hạ bản thân nữa, buông bỏ đi.
- 这件事我心里过不去,总觉得对不起她。
Chuyện này lòng tôi cứ không thể nguôi, cảm thấy có lỗi với cô ấy.
- 老板怎么总跟他过不去?
Sao sếp cứ gây khó dễ với anh ấy vậy?
Kết hợp thường gặp
- 跟某人过不去
gây khó dễ cho ai đó
- 跟自己过不去
tự hành hạ bản thân
- 心里过不去
lòng không thể nguôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.