Từ vựng tiếng Trung
biàn*zi

Nghĩa tiếng Việt

đuôi tóc tết, tóc tết

2 chữ19 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa đen: tóc tết. Nghĩa bóng: khuyết điểm, thóp của ai đó (ví dụ: 抓小辫子 - nắm thóp, tìm lỗi lầm).

Câu ví dụ

  • 她扎着辫子Tā zāzhe biànzi thanh 1

    Cô ấy tết đuôi tóc

  • 小辫子xiǎo biànzi thanh 3

    đuôi tóc nhỏ

  • 梳辫子shū biànzi thanh 1

    chải tết tóc

  • 辫子掉了Biànzi diàole thanh 4

    đuôi tóc bị rơi

  • 抓小辫子zhuā xiǎo biànzi thanh 1

    tìm khuyết điểm (nghĩa bóng: nắm thóp)

Kết hợp thường gặp

  • 扎辫子zā biànzi thanh 1

    tết đuôi tóc

  • 抓辫子zhuā biànzi thanh 1

    nắm thóp (nghĩa bóng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.