Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: tóc tết. Nghĩa bóng: khuyết điểm, thóp của ai đó (ví dụ: 抓小辫子 - nắm thóp, tìm lỗi lầm).
Câu ví dụ
- 她扎着辫子
Cô ấy tết đuôi tóc
- 小辫子
đuôi tóc nhỏ
- 梳辫子
chải tết tóc
- 辫子掉了
đuôi tóc bị rơi
- 抓小辫子
tìm khuyết điểm (nghĩa bóng: nắm thóp)
Kết hợp thường gặp
- 扎辫子
tết đuôi tóc
- 抓辫子
nắm thóp (nghĩa bóng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.