Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ, theo sau là tân ngữ chỉ người, vật hoặc chữ viết cần nhận dạng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
biện nhận
Từng chữ
- 辨biệnphân biệt
- 认nhậnnhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động xác định hoặc nhận ra người, vật từ đặc điểm.
Câu ví dụ
- 我无法辨认这个人。
Tôi không thể nhận ra người này.
- 需要辨认笔迹。
Cần nhận diện chữ viết.
- 警察辨认了嫌疑人。
Cảnh sát đã nhận diện nghi phạm.
Kết hợp thường gặp
- 难以辨认
- 辨认身份
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.