Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bìgǔ

Nghĩa tiếng Việt

tịch cốc (phương pháp nhịn ăn ngũ cốc của đạo sĩ)

Âm Hán Việt

tịch, tích, thí, phích, bễ, bách, tỵ cốc, dục

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Tân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn)

13 nét

Bộ: (cây lương thực, thóc lúa, kê)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong ngữ cảnh tu luyện hoặc thực hành dưỡng sinh cổ truyền

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tịch, tích, thí, phích, bễ, bách, tỵ cốc, dục

Từng chữ

  • tịch, tích, thí, phích, bễ, bách, tỵmở mang; khai hoang
  • cốc, dụccây lương thực, thóc lúa, kê

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.