Từ vựng tiếng Trung
gū*fù

Nghĩa tiếng Việt

phụ lòng, làm thất vọng (không xứng đáng với kỳ vọng)

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cay đắng)

12 nét

Bộ: (vỏ sò, tiền bạc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái tiêu cực, dùng khi không đáp ứng được kỳ vọng, niềm tin.

Câu ví dụ

  • 不要辜负大家的期望Bùyào gūfù dàjiā de qīwàng thanh 4

    Đừng辜负 kỳ vọng của mọi người

  • 他没有辜负父母的信任Tā méiyǒu gūfù fùmǔ de xìnrèn thanh 1

    Anh ấy không辜负 niềm tin của cha mẹ

  • 辜负了青春Gūfù le qīngchūn thanh 1

    Phụ lỡ thanh xuân

  • 不能辜负这份感情Bùnéng gūfù zhè fèn gǎnqíng thanh 4

    Không thể辜负 tình cảm này

  • 辜负自己的良心Gūfù zìjǐ de liángxīn thanh 1

    Phụ lương tâm của mình

Kết hợp thường gặp

  • 辜负期望gūfù qīwàng thanh 1

    làm thất vọng kỳ vọng

  • 辜负信任gūfù xìnrèn thanh 1

    phụ lòng niềm tin

  • thanh 2kuì thanh 4 thanh 2xīn thanh 1

    không愧疚 lương tâm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.