Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ cập vật, thường mang tân ngữ chỉ người hoặc sự kỳ vọng, lòng tốt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cô phụ
Từng chữ
- 辜côtội, lỗi; mổ phanh thây
- 负phụcậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tiêu cực, dùng khi không đáp ứng được kỳ vọng, niềm tin.
Câu ví dụ
- 我绝不辜负父母对我的殷切期望。
Tôi tuyệt đối không phụ lòng mong mỏi tha thiết của bố mẹ dành cho mình.
- 大家的信任让我感到不能辜负这份责任。
Sự tin tưởng của mọi người khiến tôi cảm thấy không thể phụ lòng trách nhiệm này.
- 只有努力学习,才不会辜负青春时光。
Chỉ có nỗ lực học tập mới không phụ lòng thời thanh xuân.
Kết hợp thường gặp
- 辜负期望
làm thất vọng kỳ vọng
- 辜负信任
phụ lòng niềm tin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.