Từ vựng tiếng Trung
xīn*suān

Nghĩa tiếng Việt

khổ sở, đắng cay, chua xót; sự vất vả

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cay, đắng)

7 nét

Bộ: (rượu)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đắng cay, chua xót — nỗi khổ, sự vất vả. Thường dùng cho quá khứ, ký ức đau thương. '饱尝辛酸' = đã trải qua nhiều vất vả, khổ sở. '辛酸' = '辛苦' + '心酸'.

Câu ví dụ

  • 他经历了不少辛酸Tā jīnglì le bùshǎo xīnsuān thanh 1

    Anh ấy đã trải qua nhiều vất vả

  • 辛酸的泪水xīnsuān de lèshuǐ thanh 1

    Nước mắt chua xót

  • 说起辛酸的往事Shuōqǐ xīnsuān de wǎngshì thanh 1

    Kể những chuyện cũ đắng cay

  • 饱尝辛酸bǎocháng xīnsuān thanh 3

    thưởng thức đủ đắng cay, trải qua nhiều vất vả

Kết hợp thường gặp

  • 辛酸往事xīnsuān wǎngshì thanh 1

    chuyện cũ đắng cay

  • 辛酸史xīnsuān shǐ thanh 1

    lịch sử đắng cay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.