Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐắng cay, chua xót — nỗi khổ, sự vất vả. Thường dùng cho quá khứ, ký ức đau thương. '饱尝辛酸' = đã trải qua nhiều vất vả, khổ sở. '辛酸' = '辛苦' + '心酸'.
Câu ví dụ
- 他经历了不少辛酸
Anh ấy đã trải qua nhiều vất vả
- 辛酸的泪水
Nước mắt chua xót
- 说起辛酸的往事
Kể những chuyện cũ đắng cay
- 饱尝辛酸
thưởng thức đủ đắng cay, trải qua nhiều vất vả
Kết hợp thường gặp
- 辛酸往事
chuyện cũ đắng cay
- 辛酸史
lịch sử đắng cay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.