Từ vựng tiếng Trung
jiào*liàng

Nghĩa tiếng Việt

giảo lượng — đọ sức, thi đua; so tài cao thấp

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

13 nét

Bộ: (dặm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

较量 vừa là động từ (họ đang 较量) vừa là danh từ (một场 较量). Thường dùng trong thể thao, cuộc thi, đàm phán. Phân biệt: 竞争 (jìngzhēng — cạnh tranh liên tục), 较量 (jiàoliàng — đọ sức trong một sự kiện cụ thể).

Câu ví dụ

  • 两队将在决赛中一较量高下Liǎng duì jiāng zài juésài zhōng yī jiàoliàng gāoxià thanh 3

    Hai đội sẽ đọ sức cao thấp trong trận chung kết

  • 他们在棋盘上进行了一场激烈的较量Tāmen zài qípán shàng jìnxíngle yī chǎng jīliè de jiàoliàng thanh 1

    Họ đã có một trận đấu cờ quyết liệt để đọ tài

  • 这场较量决定了谁将成为冠军Zhè chǎng jiàoliàng juédìngle shéi jiāng chénwéi guànjūn thanh 4

    Cuộc đọ sức này quyết định ai sẽ trở thành quán quân

  • 在谈判桌上,双方展开了一场外交较量Zài tánpàn zhuō shàng, shuāngfāng zhǎnkāile yī chǎng wàijiāo jiàoliàng thanh 4

    Tại bàn đàm phán, hai bên tiến hành một cuộc đọ sức ngoại giao

Kết hợp thường gặp

  • 一较量高下yī jiàoliàng gāoxià thanh 1

    đọ tài cao thấp

  • 激烈的较量jīliè de jiàoliàng thanh 1

    cuộc đọ sức quyết liệt

  • 展开较量zhǎnkāi jiàoliàng thanh 3

    bắt đầu đọ sức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.