Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Làm động từ thể hiện thái độ đánh giá thấp đối thủ hoặc vấn đề nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khinh thị
Từng chữ
- 轻khinhnhẹ; khinh rẻ, khinh bỉ
- 视thịnhìn kỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: coi thường
Câu ví dụ
- 我们绝不能轻视任何一个竞争对手。
Chúng ta tuyệt đối không được coi thường bất kỳ một đối thủ cạnh tranh nào.
- 因为学历低,他曾经受到过别人的轻视。
Vì học vấn thấp, anh ấy đã từng bị người khác coi thường.
- 粗心大意说明你轻视了这项工作。
Sự cẩu thả chứng tỏ bạn đã coi thường công việc này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.