Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qīng*jié轻

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ nhàng nhanh nhẹn, linh hoạt

Âm Hán Việt

khinh tiệp

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 車 (cái xe)

9 nét

Bộ: 手 (cái tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Làm tính từ miêu tả động tác, bước đi hoặc dáng vẻ thanh thoát, nhanh nhẹn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khinh tiệp

Từng chữ

  • 轻khinhnhẹ; khinh rẻ, khinh bỉ
  • 捷tiệpthắng trận

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她迈着轻捷的步伐走过来。Tā màizhe qīngjié de bùfá zǒu guòlái. thanh 1
  • 燕子轻捷地在空中飞翔。Yànzi qīngjié de zài kōngzhōng fēixiáng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.