Từ vựng tiếng Trung
ruǎn*ruò

Nghĩa tiếng Việt

Nhuyễn nhược — yếu đuối, thiếu ý chí hoặc sức mạnh; không đủ kiên định (cả thể chất lẫn tinh thần).

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

11 nét

Bộ: (cung)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái tiêu cực; phân biệt với 柔弱 (nhu nhược — mềm yếu nhưng đôi khi tích cực) và 脆弱 (dễ vỡ, mong manh).

Câu ví dụ

  • 他在困难面前表现得很软弱。Tā zài kùnnán miànqián biǎoxiàn de hěn ruǎnruò. thanh 1

    Anh ấy tỏ ra rất yếu đuối trước khó khăn.

  • 软弱的意志无法完成艰巨的任务。Ruǎnruò de yìzhì wúfǎ wánchéng jiānjù de rènwù. thanh 3

    Ý chí yếu đuối không thể hoàn thành nhiệm vụ gian khổ.

  • 不要因为软弱而放弃自己的原则。Bùyào yīnwèi ruǎnruò ér fàngqì zìjǐ de yuánzé. thanh 4

    Đừng vì yếu đuối mà từ bỏ nguyên tắc của mình.

  • 她看起来软弱,但内心其实很坚强。Tā kàn qǐlái ruǎnruò, dàn nèixīn qíshí hěn jiānqiáng. thanh 1

    Cô ấy trông có vẻ yếu đuối nhưng bên trong thực ra rất kiên cường.

Kết hợp thường gặp

  • 性格软弱xìnggé ruǎnruò thanh 4

    tính cách yếu đuối

  • 软弱无力ruǎnruò wúlì thanh 3

    mềm yếu không có sức

  • 意志软弱yìzhì ruǎnruò thanh 4

    ý chí yếu đuối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.