Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tiêu cực; phân biệt với 柔弱 (nhu nhược — mềm yếu nhưng đôi khi tích cực) và 脆弱 (dễ vỡ, mong manh).
Câu ví dụ
- 他在困难面前表现得很软弱。
Anh ấy tỏ ra rất yếu đuối trước khó khăn.
- 软弱的意志无法完成艰巨的任务。
Ý chí yếu đuối không thể hoàn thành nhiệm vụ gian khổ.
- 不要因为软弱而放弃自己的原则。
Đừng vì yếu đuối mà từ bỏ nguyên tắc của mình.
- 她看起来软弱,但内心其实很坚强。
Cô ấy trông có vẻ yếu đuối nhưng bên trong thực ra rất kiên cường.
Kết hợp thường gặp
- 性格软弱
tính cách yếu đuối
- 软弱无力
mềm yếu không có sức
- 意志软弱
ý chí yếu đuối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.