Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ trừu tượng, thường làm tân ngữ cho các động từ như nâng cao, phát triển
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhuyễn thực lực
Từng chữ
- 软nhuyễnmềm, dẻo
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ chính trị-ngoại giao, xuất phát từ khái niệm 「soft power」của Joseph Nye; đối lập với 硬实力 (quyền lực cứng).
Câu ví dụ
- 文化输出是提升软实力的重要手段。
Xuất khẩu văn hóa là phương tiện quan trọng để nâng cao quyền lực mềm.
- 一个国家的软实力体现在文化影响力上。
Quyền lực mềm của một quốc gia thể hiện qua sức ảnh hưởng văn hóa.
- 企业也需要打造自己的软实力。
Doanh nghiệp cũng cần xây dựng quyền lực mềm của mình.
- 语言推广是软实力的核心组成部分。
Quảng bá ngôn ngữ là thành phần cốt lõi của quyền lực mềm.
Kết hợp thường gặp
- 提升软实力
nâng cao quyền lực mềm
- 文化软实力
quyền lực mềm văn hóa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.