Từ vựng tiếng Trung
lún*kuò

Nghĩa tiếng Việt

đường nét, hình dáng bao ngoài (của vật thể hoặc kế hoạch); phác thảo sơ bộ

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe, phương tiện)

11 nét

Bộ: 广 (rộng rãi)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

轮廓 dùng cho hình dáng bên ngoài (người, vật, phong cảnh) và nghĩa bóng (ý tưởng, kế hoạch phác thảo). Phân biệt với 形状 (xíngzhuàng — hình dạng cụ thể, chi tiết hơn).

Câu ví dụ

  • 从远处看,她的轮廓十分优美。Cóng yuǎn chù kàn, tā de lúnkuò shífēn yōuměi. thanh 2

    Nhìn từ xa, đường nét của cô ấy rất thanh tú.

  • 在雾中,山的轮廓若隐若现。Zài wù zhōng, shān de lúnkuò ruò yǐn ruò xiàn. thanh 4

    Trong sương mù, đường nét ngọn núi ẩn hiện.

  • 他向我介绍了计划的大致轮廓。Tā xiàng wǒ jièshào le jìhuà de dàzhì lúnkuò. thanh 1

    Anh ấy giới thiệu với tôi phác thảo sơ bộ của kế hoạch.

  • 素描时要先画出人物的轮廓。Sùmiáo shí yào xiān huà chū rénwù de lúnkuò. thanh 4

    Khi vẽ phác thảo cần vẽ đường nét nhân vật trước.

Kết hợp thường gặp

  • 大致轮廓dàzhì lúnkuò thanh 4

    đường nét sơ bộ, phác thảo

  • 清晰的轮廓qīngxī de lúnkuò thanh 1

    đường nét rõ ràng

  • 轮廓分明lúnkuò fēnmíng thanh 2

    đường nét rõ ràng, dứt khoát

  • 勾勒轮廓gōulè lúnkuò thanh 1

    phác thảo đường nét

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.