Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa轮廓 dùng cho hình dáng bên ngoài (người, vật, phong cảnh) và nghĩa bóng (ý tưởng, kế hoạch phác thảo). Phân biệt với 形状 (xíngzhuàng — hình dạng cụ thể, chi tiết hơn).
Câu ví dụ
- 从远处看,她的轮廓十分优美。
Nhìn từ xa, đường nét của cô ấy rất thanh tú.
- 在雾中,山的轮廓若隐若现。
Trong sương mù, đường nét ngọn núi ẩn hiện.
- 他向我介绍了计划的大致轮廓。
Anh ấy giới thiệu với tôi phác thảo sơ bộ của kế hoạch.
- 素描时要先画出人物的轮廓。
Khi vẽ phác thảo cần vẽ đường nét nhân vật trước.
Kết hợp thường gặp
- 大致轮廓
đường nét sơ bộ, phác thảo
- 清晰的轮廓
đường nét rõ ràng
- 轮廓分明
đường nét rõ ràng, dứt khoát
- 勾勒轮廓
phác thảo đường nét
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.