Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ chỉ địa điểm sản xuất cụ thể trong nhà máy
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xa gian
Từng chữ
- 车xacái xe
- 间giankhoảng không gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ công nghiệp, chỉ nơi sản xuất trong nhà máy.
Câu ví dụ
- 在车间工作
Làm việc trong xưởng
- 生产车间
Phân xưởng sản xuất
- 车间主任
Trưởng phân xưởng
Kết hợp thường gặp
- 装配车间
xưởng lắp ráp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.