Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chē*jiān

Nghĩa tiếng Việt

xưởng, phân xưởng

Âm Hán Việt

xa gian

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe cộ)

7 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ chỉ địa điểm sản xuất cụ thể trong nhà máy

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xa gian

Từng chữ

  • xacái xe
  • giankhoảng không gian

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ công nghiệp, chỉ nơi sản xuất trong nhà máy.

Câu ví dụ

  • 在车间工作Zài chējiān gōngzuò thanh 4

    Làm việc trong xưởng

  • 生产车间Shēngchǎn chējiān thanh 1

    Phân xưởng sản xuất

  • 车间主任Chējiān zhǔrèn thanh 1

    Trưởng phân xưởng

Kết hợp thường gặp

  • 装配车间zhuāngpèi chējiān thanh 1

    xưởng lắp ráp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.