Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa车轮 chỉ cả bánh xe (gồm vành và lốp); phân biệt với 轮胎 (lốp xe — phần cao su bên ngoài) và 车圈 (vành xe).
Câu ví dụ
- 前车轮漏气了。
Bánh xe trước bị xịt hơi rồi.
- 车轮在雪地上打滑。
Bánh xe bị trơn trượt trên tuyết.
- 工厂专门生产车轮。
Nhà máy chuyên sản xuất bánh xe.
- 他检查了一下车轮的状态。
Anh ấy kiểm tra tình trạng bánh xe.
Kết hợp thường gặp
- 车轮转动
bánh xe chuyển động
- 后车轮
bánh xe sau
- 车轮打滑
bánh xe trượt
- 更换车轮
thay bánh xe
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.