Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ bộ phận chuyển động của xe
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xa luân
Từng chữ
- 车xacái xe
- 轮luâncái bánh xe; vòng, vầng, vành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa车轮 chỉ cả bánh xe (gồm vành và lốp); phân biệt với 轮胎 (lốp xe — phần cao su bên ngoài) và 车圈 (vành xe).
Câu ví dụ
- 前车轮漏气了。
Bánh xe trước bị xịt hơi rồi.
- 车轮在雪地上打滑。
Bánh xe bị trơn trượt trên tuyết.
- 工厂专门生产车轮。
Nhà máy chuyên sản xuất bánh xe.
- 他检查了一下车轮的状态。
Anh ấy kiểm tra tình trạng bánh xe.
Kết hợp thường gặp
- 车轮转动
bánh xe chuyển động
- 后车轮
bánh xe sau
- 车轮打滑
bánh xe trượt
- 更换车轮
thay bánh xe
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.