Từ vựng tiếng Trung
chē*lún

Nghĩa tiếng Việt

Xa luân — bánh xe, bộ phận hình tròn của phương tiện giao thông.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bộ: (xe)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

车轮 chỉ cả bánh xe (gồm vành và lốp); phân biệt với 轮胎 (lốp xe — phần cao su bên ngoài) và 车圈 (vành xe).

Câu ví dụ

  • 前车轮漏气了。Qián chēlún lòuqì le. thanh 2

    Bánh xe trước bị xịt hơi rồi.

  • 车轮在雪地上打滑。Chēlún zài xuědì shàng dǎhuá. thanh 1

    Bánh xe bị trơn trượt trên tuyết.

  • 工厂专门生产车轮。Gōngchǎng zhuānmén shēngchǎn chēlún. thanh 1

    Nhà máy chuyên sản xuất bánh xe.

  • 他检查了一下车轮的状态。Tā jiǎnchá le yīxià chēlún de zhuàngtài. thanh 1

    Anh ấy kiểm tra tình trạng bánh xe.

Kết hợp thường gặp

  • 车轮转动chēlún zhuǎndòng thanh 1

    bánh xe chuyển động

  • 后车轮hòu chēlún thanh 4

    bánh xe sau

  • 车轮打滑chēlún dǎhuá thanh 1

    bánh xe trượt

  • 更换车轮gēnghuàn chēlún thanh 1

    thay bánh xe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.