Từ vựng tiếng Trung
chē*zhǔ

Nghĩa tiếng Việt

chủ xe; người sở hữu xe

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

车主 là người sở hữu xe (xe máy, ô tô). Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, pháp lý.

Câu ví dụ

  • 谁是这辆车的车主?Shéi shì zhè liàng chē de chēzhǔ? thanh 2

    Ai là chủ chiếc xe này?

  • 车主找到了丢失的车。Chēzhǔ zhǎodào le diūshī de chē. thanh 1

    Chủ xe đã tìm thấy chiếc xe bị mất.

Kết hợp thường gặp

  • 车主信息 thanh 5
  • 车主责任 thanh 5
  • 车辆车主 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.