Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các ngữ cảnh liên quan đến giao thông, bảo hiểm hoặc mua bán xe
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xa chủ
Từng chữ
- 车xacái xe
- 主chủngười đứng đầu
Tầng từ vựng
车主 là người sở hữu xe (xe máy, ô tô). Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, pháp lý.
Câu ví dụ
- 谁是这辆车的车主?
Ai là chủ chiếc xe này?
- 车主找到了丢失的车。
Chủ xe đã tìm thấy chiếc xe bị mất.
Kết hợp thường gặp
- 车主信息
- 车主责任
- 车辆车主
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.