Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shēn
qīng
yàn

Nghĩa tiếng Việt

Nhẹ nhàng như chim yến, nhẹ như bay

Âm Hán Việt

thân khinh như yến, yên

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bộ: (cái xe)

9 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: (lửa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Là thành ngữ thường dùng làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả tư thế, động tác nhẹ nhàng của người nhảy múa hoặc võ sĩ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thân khinh như yến, yên

Từng chữ

  • thânthân thể
  • khinhnhẹ; khinh rẻ, khinh bỉ
  • nhưbằng, giống, như
  • yến, yêncon chim én

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • thanh 1tiào thanh 4 thanh 3 thanh 3lái thanh 2shēn thanh 1qīng thanh 1 thanh 2yàn thanh 4
  • 服用药物后, 他感觉身轻如燕fúyòng yàowù hòu, tā gǎnjué shēn qīng rú yàn thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.