Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ跳槽 là thành ngữ thông dụng trong ngôn ngữ nghề nghiệp hiện đại; pinyin đọc 「tiào cáo」, không phải 「tiào cuò」.
Câu ví dụ
- 他跳槽去了一家外企。
Anh ấy nhảy việc sang một công ty nước ngoài.
- 频繁跳槽对职业发展不利。
Nhảy việc quá thường xuyên không có lợi cho sự phát triển nghề nghiệp.
- 她因为薪资太低而决定跳槽。
Cô ấy quyết định nhảy việc vì lương quá thấp.
- 很多应届生毕业后会多次跳槽。
Nhiều sinh viên mới ra trường sẽ nhảy việc nhiều lần.
Kết hợp thường gặp
- 频繁跳槽
nhảy việc liên tục
- 决定跳槽
quyết định nhảy việc
- 跳槽涨薪
nhảy việc để tăng lương
- 跳槽率
tỷ lệ nhảy việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.