Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp thường dùng độc lập để chỉ việc chuyển đổi nơi làm việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khiêu tào
Từng chữ
- 跳khiêunhảy
- 槽tàocái máng cho muông thú ăn; cái gác dây đàn tỳ bà; cao hai bên, trũng ở giữa
Tầng từ vựng
Thành ngữ跳槽 là thành ngữ thông dụng trong ngôn ngữ nghề nghiệp hiện đại; pinyin đọc 「tiào cáo」, không phải 「tiào cuò」.
Câu ví dụ
- 他跳槽去了一家外企。
Anh ấy nhảy việc sang một công ty nước ngoài.
- 频繁跳槽对职业发展不利。
Nhảy việc quá thường xuyên không có lợi cho sự phát triển nghề nghiệp.
- 她因为薪资太低而决定跳槽。
Cô ấy quyết định nhảy việc vì lương quá thấp.
- 很多应届生毕业后会多次跳槽。
Nhiều sinh viên mới ra trường sẽ nhảy việc nhiều lần.
Kết hợp thường gặp
- 频繁跳槽
nhảy việc liên tục
- 决定跳槽
quyết định nhảy việc
- 跳槽涨薪
nhảy việc để tăng lương
- 跳槽率
tỷ lệ nhảy việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.