Từ vựng tiếng Trung
lù*duàn

Nghĩa tiếng Việt

đoạn đường, quãng đường

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (binh khí)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong giao thông để chỉ một đoạn/quãng đường cụ thể, thường kết hợp với tính từ như nguy hiểm, thi công, hạn chế tốc độ. Hán-Việt 'lộ' (đường) + 'đoạn' (đoạn).

Câu ví dụ

  • 前方路段正在施工Qiánfāng lùduàn zhèngzài shīgōng thanh 2

    Đoạn đường phía trước đang thi công

  • 这个路段经常发生交通事故Zhège lùduàn jīngcháng fāshēng jiāotōng shìgù thanh 4

    Đoạn đường này thường xuyên xảy ra tai nạn giao thông

  • 高速公路的这个路段限速80公里Gāosù gōnglù de zhège lùduàn xiàn sù 80 gōnglǐ thanh 1

    Đoạn đường cao tốc này giới hạn tốc độ 80km/h

  • 请小心驾驶,前方有危险路段Qǐng xiǎoxīn jiàshǐ, qiánfāng yǒu wēixiǎn lùduàn thanh 3

    Vui lòng lái xe cẩn thận, phía trước có đoạn đường nguy hiểm

Kết hợp thường gặp

  • 危险路段wēixiǎn lùduàn thanh 1

    đoạn đường nguy hiểm

  • 施工路段shīgōng lùduàn thanh 1

    đoạn đường đang thi công

  • 前方路段qiánfāng lùduàn thanh 2

    đoạn đường phía trước

  • 高速公路路段gāosù gōnglù lùduàn thanh 1

    đoạn đường cao tốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.