Từ vựng tiếng Trung
kuà*yuè

Nghĩa tiếng Việt

bước qua, vượt qua

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bàn chân)

13 nét

Bộ: (đi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Synonym: 越过 (yuè guò - vượt qua), 跨过 (kuà guò - bước qua). Dùng với không gian, thời gian, khó khăn.

Câu ví dụ

  • 跨越国界Kuayuè guójiè thanh 4

    Vượt qua biên giới quốc gia

  • 跨越了两个世纪Kuayuèle liǎng gè shìjì thanh 4

    Vượt qua hai thế kỷ

  • 跨越障碍Kuayuè zhàng'ài thanh 4

    Vượt qua chướng ngại vật

  • 跨越太平洋Kuayuè Tàipíngyáng thanh 4

    Vượt qua Thái Bình Dương

Kết hợp thường gặp

  • 跨越世纪kuayuè shìjì thanh 4

    Vượt thế kỷ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.