Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ trừu tượng như 障碍 (trở ngại), 历史 (lịch sử) hoặc 时代 (thời đại)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khóa việt
Từng chữ
- 跨khóavượt qua, bước qua, nhảy qua; cưỡi; bẹn, háng; gác qua
- 越việtvượt quá; nước Việt; họ Việt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 越过 (yuè guò - vượt qua), 跨过 (kuà guò - bước qua). Dùng với không gian, thời gian, khó khăn.
Câu ví dụ
- 跨越国界
Vượt qua biên giới quốc gia
- 跨越了两个世纪
Vượt qua hai thế kỷ
- 跨越障碍
Vượt qua chướng ngại vật
- 跨越太平洋
Vượt qua Thái Bình Dương
Kết hợp thường gặp
- 跨越世纪
Vượt thế kỷ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.