Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

pǎoyuánchǎng

Nghĩa tiếng Việt

diễn viên đi vòng quanh sân khấu; hoặc hòa giải mâu thuẫn

Âm Hán Việt

bào viên trường

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 𧾷 (chân)

12 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

10 nét

Bộ: 土 (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong kịch nghệ hoặc giao tiếp xã hội

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bào viên trường

Từng chữ

  • 跑bàochạy, phi, phóng; trốn thoát
  • 圆viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)
  • 场trườngsân, bãi; nơi; trận, buổi (lượng từ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.