Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ lượng đầy đủ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
túc cấu
Từng chữ
- 足túcchân thú; đầy đủ
- 够cấunhiều, đầy đủ; với tay
Tầng từ vựng
đủ có thể làm tính từ (đủ) hoặc động từ (đủ rồi). Thường đi với money (钱), time (时间), food (食物). Có thể thêm de (足够的时间) hoặc đứng sau động từ (吃够了).
Câu ví dụ
- 钱足够买这本书。
Tiền đủ để mua cuốn sách này.
- 我吃了足够的食物。
Tôi đã ăn đủ thức ăn.
Kết hợp thường gặp
- 足够的时间
đủ thời gian
- 觉得足够
thấy đủ rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.