Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho công nghệ, tư tưởng, hoặc hành vi đi trước thời đại. Cũng dùng trong 'tiêu dùng trả góp'. Hán-Việt: 'siêu tiền'.
Câu ví dụ
- 这个技术很超前
Công nghệ này rất超前, tiên tiến
- 消费超前
Tiêu dùng vượt trước khả năng (chi tiêu vượt thu)
- 超前意识
Ý thức đi trước thời đại
- 思想超前
Tư tưởng tiến bộ, dẫn đầu
- 超前消费
Tiêu dùng trước, trả tiền sau (trả góp)
Kết hợp thường gặp
- 技术超前
công nghệ tiên tiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.