Từ vựng tiếng Trung
chāo*qián

Nghĩa tiếng Việt

dẫn đầu, tiến bộ hơn thời đại, vượt trước

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

12 nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho công nghệ, tư tưởng, hoặc hành vi đi trước thời đại. Cũng dùng trong 'tiêu dùng trả góp'. Hán-Việt: 'siêu tiền'.

Câu ví dụ

  • 这个技术很超前Zhège jìshù hěn chāoqián thanh 4

    Công nghệ này rất超前, tiên tiến

  • 消费超前Xiāofèi chāoqián thanh 1

    Tiêu dùng vượt trước khả năng (chi tiêu vượt thu)

  • 超前意识Chāoqián yìshi thanh 1

    Ý thức đi trước thời đại

  • 思想超前Sīxiǎng chāoqián thanh 1

    Tư tưởng tiến bộ, dẫn đầu

  • 超前消费Chāoqián xiāofèi thanh 1

    Tiêu dùng trước, trả tiền sau (trả góp)

Kết hợp thường gặp

  • 技术超前jìshù chāoqián thanh 4

    công nghệ tiên tiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.