Từ vựng tiếng Trung
zǒu*sī

Nghĩa tiếng Việt

buôn lậu

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bộ: (lúa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ buôn lậu.

Câu ví dụ

  • 这个走私很重要Zhège 走私 hěn zhòngyào thanh 4

    Buôn lậu này rất quan trọng

  • 他们走私了Tāmen 走私le thanh 1

    Họ đã buôn lậu

  • 关于走私Guānyú 走私 thanh 1

    Về buôn lậu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.