Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ chỉ hành vi vận chuyển hàng hóa trái phép qua biên giới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tẩu tư
Từng chữ
- 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
- 私tưriêng, việc riêng, của riêng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ buôn lậu.
Câu ví dụ
- 警方抓获了一批走私毒品的罪犯。
Cảnh sát đã bắt giữ một nhóm tội phạm buôn lậu ma túy.
- 走私进口商品是违法的行为。
Buôn lậu hàng hóa nhập khẩu là hành vi vi phạm pháp luật.
- 海关加强了对走私活动的打击力度。
Hải quan đã tăng cường mức độ trấn áp đối với các hoạt động buôn lậu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.