Từ vựng tiếng Trung
zàn*tàn

Nghĩa tiếng Việt

Tán thán — vừa khen ngợi vừa thốt lên tiếng tấm tắc thán phục. Mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn 称赞 (chỉ khen), vì bao hàm cả sự kinh ngạc trước điều đẹp đẽ.

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

16 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mạnh hơn 称赞; 赞叹不已 là cách dùng cố định phổ biến; thường dùng trước cảnh đẹp, tài năng xuất sắc.

Câu ví dụ

  • 游客们对长城赞叹不已。Yóukèmen duì Chángchéng zàntàn bùyǐ. thanh 2

    Du khách liên tục thán phục trước Vạn Lý Trường Thành.

  • 她对孩子的绘画才能赞叹不已。Tā duì háizi de huìhuà cáinéng zàntàn bùyǐ. thanh 1

    Cô ấy không ngớt thán phục tài năng hội họa của đứa trẻ.

  • 大家赞叹演奏家的精湛技艺。Dàjiā zàntàn yǎnzòujiā de jīngzhàn jìyì. thanh 4

    Mọi người đều thán phục kỹ nghệ tinh xảo của nghệ sĩ biểu diễn.

  • 他赞叹道:「真是太美了!」Tā zàntàn dào: 「Zhēn shì tài měi le!」 thanh 1

    Anh ấy thốt lên thán phục: 「Thật sự quá đẹp!」

Kết hợp thường gặp

  • 赞叹不已zàntàn bùyǐ thanh 4

    tấm tắc thán phục không ngừng

  • 令人赞叹lìng rén zàntàn thanh 4

    khiến người ta thán phục

  • 发出赞叹fāchū zàntàn thanh 1

    thốt lên lời thán phục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.