Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để biểu thị sự ca ngợi, cảm thán trước vẻ đẹp hoặc thành tựu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tán thán
Từng chữ
- 赞tánkhen ngợi; văn tán dương công đức; giúp đỡ
- 叹thánkêu, than thở; tấm tắc khen; ngân dài giọng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMạnh hơn 称赞; 赞叹不已 là cách dùng cố định phổ biến; thường dùng trước cảnh đẹp, tài năng xuất sắc.
Câu ví dụ
- 游客们对长城赞叹不已。
Du khách liên tục thán phục trước Vạn Lý Trường Thành.
- 她对孩子的绘画才能赞叹不已。
Cô ấy không ngớt thán phục tài năng hội họa của đứa trẻ.
- 大家赞叹演奏家的精湛技艺。
Mọi người đều thán phục kỹ nghệ tinh xảo của nghệ sĩ biểu diễn.
- 他赞叹道:「真是太美了!」
Anh ấy thốt lên thán phục: 「Thật sự quá đẹp!」
Kết hợp thường gặp
- 赞叹不已
tấm tắc thán phục không ngừng
- 令人赞叹
khiến người ta thán phục
- 发出赞叹
thốt lên lời thán phục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.