Từ vựng tiếng Trung
fù*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

ban cho, trao cho (quyền hạn, ý nghĩa, sứ mệnh); thường dùng trong văn viết trang trọng

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền bạc)

12 nét

Bộ: (cho)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

赋予 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, văn học. Chủ thể thường là tổ chức, pháp luật, thiên nhiên. Khác với 给予 (jǐyǔ) — trao cho vật cụ thể hơn.

Câu ví dụ

  • 法律赋予公民平等的权利。Fǎlǜ fùyǔ gōngmín píngděng de quánlì. thanh 3

    Pháp luật ban cho công dân quyền bình đẳng.

  • 这次任务赋予了我们新的使命。Zhè cì rènwù fùyǔ le wǒmen xīn de shǐmìng. thanh 4

    Nhiệm vụ lần này trao cho chúng tôi sứ mệnh mới.

  • 父母赋予孩子生命,也赋予了他们希望。Fùmǔ fùyǔ háizi shēngmìng, yě fùyǔ le tāmen xīwàng. thanh 4

    Cha mẹ trao cho con cái sự sống, cũng trao cho chúng hi vọng.

  • 艺术家赋予作品独特的灵魂。Yìshùjiā fùyǔ zuòpǐn dútè de línghún. thanh 4

    Nghệ sĩ ban cho tác phẩm linh hồn độc đáo.

Kết hợp thường gặp

  • 赋予权利fùyǔ quánlì thanh 4

    trao quyền

  • 赋予意义fùyǔ yìyì thanh 4

    ban ý nghĩa

  • 赋予使命fùyǔ shǐmìng thanh 4

    trao sứ mệnh

  • 赋予责任fùyǔ zérèn thanh 4

    trao trách nhiệm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.