Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Jiǎxiànsānjiǎo贾

Nghĩa tiếng Việt

tam giác Pascal

Âm Hán Việt

cổ, giả hiến tam giác

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

10 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

9 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 角 (cái sừng; góc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên gọi khác của tam giác Pascal trong toán học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cổ, giả hiến tam giác

Từng chữ

  • 贾cổ, giảcửa hàng buôn bán
  • 宪hiếnpháp luật, hiến pháp; quan trên
  • 三tamba, 3
  • 角giáccái sừng; góc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.