Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gòumǎilì购

Nghĩa tiếng Việt

sức mua

Âm Hán Việt

cấu mãi lực

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

6 nét

Bộ: 力 (sức lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong kinh tế để chỉ khả năng chi trả của cá nhân hoặc giá trị của tiền tệ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cấu mãi lực

Từng chữ

  • 购cấumua sắm; mưu bàn
  • 买mãimua, sắm, tậu
  • 力lựcsức lực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 通货膨胀降低了人们的购买力。tōnghuò péngzhàng jiàngdī le rénmen de gòumǎilì thanh 1

    Lạm phát làm giảm sức mua của người dân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.