Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: bần khốn. Trang trọng hơn 穷 (nghèo — khẩu ngữ). Thường dùng trong văn bản chính sách, báo cáo kinh tế xã hội. 贫困线 là ngưỡng nghèo theo tiêu chuẩn thống kê.
Câu ví dụ
- 政府努力消除贫困
Chính phủ nỗ lực xoá đói giảm nghèo
- 他出身贫困,靠奖学金上大学
Anh ấy xuất thân nghèo khó, nhờ học bổng mà vào đại học
- 贫困地区需要更多支持
Các vùng nghèo khó cần được hỗ trợ nhiều hơn
- 贫困问题是全球性挑战
Vấn đề nghèo đói là thách thức toàn cầu
Kết hợp thường gặp
- 贫困地区
vùng nghèo khó
- 消除贫困
xoá đói giảm nghèo
- 贫困线
ngưỡng nghèo (poverty line)
- 脱贫
thoát nghèo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.