Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc dùng trong cấu trúc bị động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trách bị
Từng chữ
- 责tráchcầu xin; trách mắng
- 备bịcó đủ, hoàn toàn; sửa soạn, sắp sẵn; đề phòng, phòng trước; trang bị, thiết bị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khiển trách
Câu ví dụ
- 老师没有责备犯错的学生。
Giáo viên không khiển trách học sinh phạm lỗi.
- 面对失败,他不断地责备自己。
Đối mặt với thất bại, anh ấy không ngừng khiển trách bản thân.
- 父母的责备让他感到很惭愧。
Sự khiển trách của cha mẹ khiến cậu ấy cảm thấy rất xấu hổ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.