Từ vựng tiếng Trung
zé*bèi

Nghĩa tiếng Việt

khiển trách

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

11 nét

Bộ: (đi theo sau)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: khiển trách

Câu ví dụ

  • 这是责备Zhè shì 责备 thanh 4

    Đây là khiển trách

  • 我喜欢责备Wǒ xǐhuān 责备 thanh 3

    Tôi thích 责备

  • 有责备Yǒu 责备 thanh 3

    Có 责备

  • 没有责备Méiyǒu 责备 thanh 2

    Không có 责备

Kết hợp thường gặp

  • 很责备很 责备 thanh 5

    很 责备

  • 非常责备非常 责备 thanh 5

    非常 责备

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.