Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
phụ trọng
Từng chữ
- 负phụchịu (trách nhiệm); gánh, vác; thua; âm (số âm)
- 重trọngnặng; quan trọng, coi trọng (zhòng); lại, lặp lại (chóng)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他负重爬上了山顶。
Anh ấy mang vác nặng leo lên đỉnh núi.
- 士兵每天都要负重跑步。
Người lính ngày nào cũng phải chạy mang vác nặng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.