Từ vựng tiếng Trung
fù*zé

Nghĩa tiếng Việt

chịu trách nhiệm,负责

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

9 nét

Bộ: (vỏ sò)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / tính từ

负责 có thể là động từ (chịu trách nhiệm cái gì, lo liệu việc gì) hoặc tính từ (người có trách nhiệm, đáng tin cậy). Rất phổ biến trong công việc và đời sống để chỉ trách nhiệm và sự tin cậy.

Câu ví dụ

  • 谁负责这个项目?Shéi fùzé zhège xiàngmù? thanh 2
  • 他是一个很负责的人。Tā shì yīgè hěn fùzé de rén. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 负责到底fùzé dàodǐ thanh 4
  • 主管负责zhǔguǎn fùzé thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.