Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc chịu trách nhiệm về việc gì hoặc làm tính từ chỉ người có trách nhiệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phụ trách
Từng chữ
- 负phụcậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua
- 责tráchcầu xin; trách mắng
Tầng từ vựng
负责 có thể là động từ (chịu trách nhiệm cái gì, lo liệu việc gì) hoặc tính từ (người có trách nhiệm, đáng tin cậy). Rất phổ biến trong công việc và đời sống để chỉ trách nhiệm và sự tin cậy.
Câu ví dụ
- 谁负责这个项目?
- 他是一个很负责的人。
Kết hợp thường gặp
- 负责到底
- 主管负责
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.