Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
fù*zé

Nghĩa tiếng Việt

chịu trách nhiệm,负责

Âm Hán Việt

phụ trách

2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường dùng trong cấu trúc chịu trách nhiệm về việc gì hoặc làm tính từ chỉ người có trách nhiệm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phụ trách

Từng chữ

  • phụcậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua
  • tráchcầu xin; trách mắng

Tầng từ vựng

负责 có thể là động từ (chịu trách nhiệm cái gì, lo liệu việc gì) hoặc tính từ (người có trách nhiệm, đáng tin cậy). Rất phổ biến trong công việc và đời sống để chỉ trách nhiệm và sự tin cậy.

Câu ví dụ

  • 谁负责这个项目?Shéi fùzé zhège xiàngmù? thanh 2
  • 他是一个很负责的人。Tā shì yīgè hěn fùzé de rén. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 负责到底fùzé dàodǐ thanh 4
  • 主管负责zhǔguǎn fùzé thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.