Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dòukòu
niánhuá

Nghĩa tiếng Việt

Tuổi trăng tròn (khoảng 13-14 tuổi của thiếu nữ)

Âm Hán Việt

đậu khấu niên hoa

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây đậu)

7 nét

Bộ: (bộ thảo)

14 nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

6 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ độ tuổi thiếu nữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đậu khấu niên hoa

Từng chữ

  • đậucây đậu
  • khấu(xem: đậu khấu 荳蔻,豆蔻)
  • niênnăm; tuổi; được mùa
  • hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.