Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa调料 là danh từ chung chỉ các loại gia vị. Khác với 佐料 (tá liệu — gần đồng nghĩa, có phần văn vẻ hơn). 调味品 là cách nói trang trọng hơn trong bao bì thực phẩm.
Câu ví dụ
- 做这道菜需要哪些调料?
Nấu món này cần những gia vị gì?
- 超市里有各种各样的调料出售。
Siêu thị có bán đủ loại gia vị.
- 中餐的调料种类繁多,味道复杂。
Gia vị ẩm thực Trung Hoa đa dạng về chủng loại, phong phú về hương vị.
- 这道菜少了一些调料,味道不够鲜。
Món này thiếu một ít gia vị, hương vị chưa đủ đậm đà.
Kết hợp thường gặp
- 调料盒
hộp đựng gia vị
- 天然调料
gia vị tự nhiên
- 加调料
cho thêm gia vị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.