Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể mang nghĩa 'đọc sách' hoặc 'đi học' tùy ngữ cảnh. Khi nói về nơi học, nghĩa là 'đi học'.
Câu ví dụ
- 我喜欢读书。
- 他在北京大学读书。
- 每天晚上我都读书。
Kết hợp thường gặp
- 喜欢读书
- 读书人
- 读好书
- 认真读书
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.