Từ vựng tiếng Trung
shuō
xián*huà

Nghĩa tiếng Việt

Nói nhàn thoại — nói chuyện phiếm, buôn chuyện; hoặc nói sau lưng người khác, nói xấu.

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn)

9 nét

Bộ: (môn)

7 nét

Bộ: (ngôn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

说闲话 có hai nghĩa: tích cực là tán gẫu vui vẻ, tiêu cực là nói xấu sau lưng; ngữ cảnh quyết định sắc thái.

Câu ví dụ

  • 她总喜欢说闲话,让人烦透了。Tā zǒng xǐhuān shuō xiánhuà, ràng rén fán tòu le. thanh 1

    Cô ấy lúc nào cũng thích buôn chuyện, làm người ta phát chán.

  • 别说闲话了,快去工作吧。Bié shuō xiánhuà le, kuài qù gōngzuò ba. thanh 2

    Thôi đừng tán gẫu nữa, đi làm đi.

  • 背后说闲话是不好的行为。Bèihòu shuō xiánhuà shì bù hǎo de xíngwéi. thanh 4

    Nói sau lưng người khác là hành vi không tốt.

  • 大家聚在一起说闲话,很开心。Dàjiā jù zài yīqǐ shuō xiánhuà, hěn kāixīn. thanh 4

    Mọi người tụ lại tán chuyện phiếm, rất vui.

Kết hợp thường gặp

  • 背后说闲话bèihòu shuō xiánhuà thanh 4

    nói xấu sau lưng

  • 爱说闲话ài shuō xiánhuà thanh 4

    hay buôn chuyện

  • 闲话少说xiánhuà shǎo shuō thanh 2

    bớt chuyện vô ích đi

  • 说人闲话shuō rén xiánhuà thanh 1

    nói xấu người khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.