Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ việc bàn tán, nói xấu sau lưng người khác và có thể bị chia tách ở giữa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thuyết nhàn thoại
Từng chữ
- 说thuyếtnói, giảng
- 闲nhànnhàn hạ, rảnh rỗi
- 话thoạinói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa说闲话 có hai nghĩa: tích cực là tán gẫu vui vẻ, tiêu cực là nói xấu sau lưng; ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 她总喜欢说闲话,让人烦透了。
Cô ấy lúc nào cũng thích buôn chuyện, làm người ta phát chán.
- 别说闲话了,快去工作吧。
Thôi đừng tán gẫu nữa, đi làm đi.
- 背后说闲话是不好的行为。
Nói sau lưng người khác là hành vi không tốt.
- 大家聚在一起说闲话,很开心。
Mọi người tụ lại tán chuyện phiếm, rất vui.
Kết hợp thường gặp
- 背后说闲话
nói xấu sau lưng
- 爱说闲话
hay buôn chuyện
- 闲话少说
bớt chuyện vô ích đi
- 说人闲话
nói xấu người khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.