Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng đầu câu để nhấn mạnh tính chân thực của lời nói tiếp theo
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thuyết chân đích
Từng chữ
- 说thuyếtnói, giảng
- 真chânthật, thực; người tu hành
- 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng đầu câu để mở lời một cách chân thật, không giả tạo. Mang sắc thái tâm tình, thẳng thắn. Trong giao tiếp hàng ngày rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 说真的,我也想试试
Thực sự thì, tôi cũng muốn thử
- 说真的,这件事并不容易
Nói thật, việc này không hề dễ
- 说真的,我不太同意
Nói thật, tôi không quá đồng ý
- 说真的,我很想念家乡
Thật lòng, tôi rất nhớ quê hương
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.