Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
shuō
zhēn*de

Nghĩa tiếng Việt

thực sự thì, nói thật

Âm Hán Việt

thuyết chân đích

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

9 nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Bộ: (trắng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng đầu câu để nhấn mạnh tính chân thực của lời nói tiếp theo

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

thuyết chân đích

Từng chữ

  • thuyếtnói, giảng
  • chânthật, thực; người tu hành
  • đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng đầu câu để mở lời một cách chân thật, không giả tạo. Mang sắc thái tâm tình, thẳng thắn. Trong giao tiếp hàng ngày rất phổ biến.

Câu ví dụ

  • 说真的,我也想试试Shuō zhēn de, wǒ yě xiǎng shìshì thanh 1

    Thực sự thì, tôi cũng muốn thử

  • 说真的,这件事并不容易Shuō zhēn de, zhè jiàn shì bìng bù róngyì thanh 1

    Nói thật, việc này không hề dễ

  • 说真的,我不太同意Shuō zhēn de, wǒ bù tài tóngyì thanh 1

    Nói thật, tôi không quá đồng ý

  • 说真的,我很想念家乡Shuō zhēn de, wǒ hěn xiǎngniàn jiāxiāng thanh 1

    Thật lòng, tôi rất nhớ quê hương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.