Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shuō*fú

Nghĩa tiếng Việt

thuyết phục, làm cho ai đó tin theo

Âm Hán Việt

thuyết phục

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ chỉ người và có thể kết hợp với bổ ngữ kết quả như 成功

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thuyết phục

Từng chữ

  • thuyếtnói, giảng
  • phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào

Tầng từ vựng

Động từ kết quả (说服 = nói làm cho phục). Chỉ hành động dùng lý do để khiến người khác tin hoặc đồng ý. Kết quả 补 thường là 了 hoặc đối tượng người (说服了老板 - đã thuyết phục sếp).

Câu ví dụ

  • 我试图像服他,但他不同意。Wǒ shìxiàng shuōfú tā, dàn tā bù tóngyì. thanh 3

    Tôi cố gắng thuyết phục anh ấy, nhưng anh ấy không đồng ý.

  • 你的理由说服了我。Nǐ de lǐyóu shuōfú le wǒ. thanh 3

    Lý do của bạn đã thuyết phục tôi.

Kết hợp thường gặp

  • 说服力shuōfúlì thanh 1

    khả năng thuyết phục

  • 说服教育shuōfú jiàoyù thanh 1

    giáo dục bằng cách thuyết phục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.