Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shuō*qíng

Nghĩa tiếng Việt

xin xỏ, nói giúp (can thiệp để người khác được lợi hoặc thoát tội)

Âm Hán Việt

thuyết tình

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, khi muốn nói xin hộ cho ai phải dùng cấu trúc 为 hoặc 替 ai 说情

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thuyết tình

Từng chữ

  • thuyếtnói, giảng
  • tìnhtình cảm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh cần can thiệp/xin xỏ để người khác được lợi hoặc giảm nhẹ hình phạt.

Câu ví dụ

  • 他父亲去法官那里说情Tā fùqin qù fǎguān nàlǐ shuōqíng thanh 1

    Bố anh ấy đến gặp thẩm phán để xin xỏ

  • 不要为他说情Bùyào wèi tā shuōqíng thanh 4

    Đừng xin xỏ cho hắn

  • 说情没用shuōqíng méiyòng thanh 1

    Xin xỏ không có tác dụng

  • 去说情qù shuōqíng thanh 4

    đi xin xỏ/nói giúp

Kết hợp thường gặp

  • 说情无效shuōqíng wúxiào thanh 1

    xin xỏ không hiệu quả

  • 托人说情tuō rén shuōqíng thanh 1

    thuê người xin xỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.