Từ vựng tiếng Trung
yǔ*yīn

Nghĩa tiếng Việt

ngữ âm, âm thanh, giọng nói

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn ngữ, lời nói)

9 nét

Bộ: (âm thanh)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Danh từ chỉ âm thanh của ngôn ngữ hoặc giọng nói. ngữ = ngôn ngữ, âm = âm thanh. Trong học ngoại ngữ, ngữ âm là phát âm và thanh điệu.

Câu ví dụ

  • 这门课学习汉语语音。Zhè mén kè xuéxí Hànyǔ yǔyīn. thanh 4
  • 他的语音很标准。Tā de yǔyīn hěn biāozhǔn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 语音课yǔyīn kè thanh 3
  • 语音输入yǔyīn shūrù thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.