Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từDanh từ chỉ quy tắc, cấu trúc của một ngôn ngữ. 语 = ngôn ngữ, 法 = pháp/phép tắc. Là thuật ngữ cơ bản trong học ngoại ngữ.
Câu ví dụ
- 学习语法对掌握语言很重要。
- 这本书的语法解释得很清楚。
Kết hợp thường gặp
- 语法书
- 语法错误
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.