Từ vựng tiếng Trung
dàn*chén

Nghĩa tiếng Việt

đản thần (ngày sinh nhật — dùng trang trọng, thường cho người lớn tuổi, lãnh tụ hoặc nhân vật lịch sử); trang trọng hơn 生日

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bộ: (thần (ngày, sáng sớm))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

诞辰 mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho người đáng kính hoặc trong văn viết. Đời thường dùng 生日; 寿辰 dùng khi đối tượng lớn tuổi.

Câu ví dụ

  • 今天是老师的八十岁诞辰Jīntiān shì lǎoshī de bāshí suì dànchén thanh 1

    Hôm nay là sinh nhật lần thứ 80 của thầy giáo

  • 这是鲁迅先生的一百四十周年诞辰Zhè shì Lǔ Xùn xiānshēng de yī bǎi sìshí zhōunián dànchén thanh 4

    Đây là kỷ niệm 140 năm ngày sinh của tiên sinh Lỗ Tấn

  • 我们在这里纪念他的诞辰Wǒmen zài zhèlǐ jìniàn tā de dànchén thanh 3

    Chúng tôi ở đây tưởng niệm ngày sinh của ông

  • 诞辰纪念日活动吸引了大批民众Dànchén jìniàn rì huódòng xīyǐn le dà pī mínzhòng thanh 4

    Sự kiện kỷ niệm ngày sinh thu hút đông đảo người dân

Kết hợp thường gặp

  • 诞辰纪念日dànchén jìniànrì thanh 4

    ngày kỷ niệm sinh nhật

  • 周年诞辰zhōunián dànchén thanh 1

    kỷ niệm ngày sinh thứ N năm

  • 庆祝诞辰qìngzhù dànchén thanh 4

    chúc mừng ngày sinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.