Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shòuchén寿

Nghĩa tiếng Việt

ngày sinh nhật, ngày mừng thọ (thường dùng cho người già)

Âm Hán Việt

thọ thần

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

7 nét

Bộ: 辰 (Thìn (ngôi thứ 5 của hàng Chi))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ trang trọng dùng để chỉ sinh nhật của người lớn tuổi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thọ thần

Từng chữ

  • 寿thọthọ, sống lâu
  • 辰thầnThìn (ngôi thứ 5 của hàng Chi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 全家人一起为奶奶庆祝七十寿辰。Quánjiārén yìqǐ wèi nǎinai qìngzhù qīshí shòuchén thanh 2

    Cả nhà cùng nhau chúc mừng thọ tuổi 70 của bà nội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.