Từ vựng tiếng Trung
huà*tí

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề; đề tài; câu chuyện được bàn luận

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ)

8 nét

Bộ: (trang)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ (Noun - Topic)

Dùng trong hội thoại để chỉ điều đang được bàn luận. Thường đi với: 换 (đổi), 聊 (trò chuyện), 有趣 (thú vị). Phân biệt: 题目 (đề bài, tiêu đề), 主题 (chủ đề chính). Synonym: 主题 (chủ đề chính), 题目 (đề bài).

Câu ví dụ

  • 这是一个有趣的话题。Zhè shì yī gè yǒuqù de huàtí. thanh 4
  • 我们换个话题吧。Wǒmen huàn gè huàtí ba. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 热门话题rèmén huàtí thanh 4
  • 聊话题liáo huàtí thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.