Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huà*tí

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề; đề tài; câu chuyện được bàn luận

Âm Hán Việt

thoại đề

2 chữ23 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đi kèm với lượng từ 个 (gè)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thoại đề

Từng chữ

  • thoạinói
  • đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề

Tầng từ vựng

Dùng trong hội thoại để chỉ điều đang được bàn luận. Thường đi với: 换 (đổi), 聊 (trò chuyện), 有趣 (thú vị). Phân biệt: 题目 (đề bài, tiêu đề), 主题 (chủ đề chính). Synonym: 主题 (chủ đề chính), 题目 (đề bài).

Câu ví dụ

  • 这是一个有趣的话题。Zhè shì yī gè yǒuqù de huàtí. thanh 4
  • 我们换个话题吧。Wǒmen huàn gè huàtí ba. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 热门话题rèmén huàtí thanh 4
  • 聊话题liáo huàtí thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.